Nagakawa Air Conditioner NS-C(A)24TK (2.5Hp)

specifications made in brand of china – made in vietnamese brand of vietnamese, made in vietnam thương hiệu : hàn quốc – sản xuất tại : indonesia thương hiệu : hàn quốc – sản xuất tại : indonesia refrigerant r-32 r22 r32 r32 type non inverter ac – cooling only non – inverter ac – cooling only không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 2 chiều (làm lạnh – sưởi ấm) cooling capacity 1.0 hp – 9.000 btu/h 1.0 hp (1.0 ngựa) – 9.000 btu/h 1.0 hp (1.0 ngựa) – 9.000 btu/h 1.0 hp (1.0 ngựa) – 9.000 btu/h use for room room area 15 m² or volume 30 – 45 m³ room area 12 – 15 m² or volume 36 – 45 m³ ( suitable for living room, office ) diện tích 12 – 15 m² hoặc 36 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng) diện tích 12 – 15 m² hoặc 36 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng) power input (ph/v/hz) 1 phase, 0969756783 v, 50hz 1 phase, 0969756783v, 50hz 1 pha 0969756783 v 50hz 1 pha 0969756783 v 50hz power consumption (kw) 0.78 kw 0,96 kw 0.79 kw 0.79 kw refrigerant/ liquid pipe diameter (mm) 6.4 / 9.5 6.35 / 9.52 6.35 / 9.52 6.35 / 9.52 maximum pipe length 20 (m) — — — maximum elevation length 8 (m) — — — cooling seasonal performance factor (cspf) — — 3.25 — energy efficiency
cấp độ — 2 star — — indoor unit indoor unit model — ns-c(a)09tk — 306 x 820 x 195 mm indoor unit dimensions (mm) 805 x 285 x 19.5 (mm) 240 x 770 x 180 (mm) 292 x 811 x 203 mm 8.5 kg indoor unit net weight (kg) 8.1 (kg) 8 (kg) 8.5 kg — outdoor unit outdoor unit dimensions (mm) 765 x 435 x 285 (mm) 500 x 600 x 232 (mm) 290 x 777 x 498 mm 290 x 777 x 498 mm outdoor unit net weight (kg) 24 (kg) 24 (kg) 25 kg 25 kg

Xem thêm: Hướng dẫn sử dụng remote máy lạnh Nagakawa vô cùng đơn giản

Xem thêm: Sửa chữa điều hòa Electrolux kém lạnh 100% hết lỗi ngay

Nguồn: https://dienlanhhongphuc.vn
Danh mục: Điều Hòa